genus aspergillus

genus aspergillus

A scientist examines a petri dish containing a genus Aspergillus culture.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học, y học): - Chi Aspergillus: Một chi (genus) nấm mốc phổ biến, thuộc họ Trichocomaceae. Chi này bao gồm nhiều loài nấm mốc thường gây hỏng thực phẩm, một số loài khả năng gây bệnh cho thực vật, động vật, con người ( dụ: Aspergillus fumigatus gây bệnh aspergillosisngười).

dụ sử dụng
  • (Chi Aspergillus bao gồm các loài sản sinh ra aflatoxin, một chất gây ung thư.)
  • (Nhiều vấn đề hư hỏng thực phẩm do nấm mốc thuộc chi Aspergillus gây ra.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus aspergillus": thuộc về chi Aspergillus.

    • This fungus belongs to the genus aspergillus. (Loại nấm này thuộc về chi Aspergillus.)
  • "to be pathogenic to...": gây bệnh cho...

    • Some species of the genus aspergillus are pathogenic to humans. (Một số loài thuộc chi Aspergillus gây bệnh cho con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergillosis (danh từ): bệnh do nấm Aspergillus gây ra.
    • Aspergillosis is a serious lung infection. (Bệnh aspergillosis một bệnh nhiễm trùng phổi nghiêm trọng.)
  • Aspergillus (danh từ riêng): tên chi nấm (thường được viết hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm Aspergillus: cách gọi khác trong tiếng Việt.
  • Nấm mốc Aspergillus: cách mô tả thông dụng.
Lưu ý về ngữ pháp
  • "genus aspergillus" thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học (theo quy tắc danh pháp sinh học), "genus" thường đứng trước tên chi, dụ: .
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch "chi Aspergillus" hoặc "giống Aspergillus".